Hóa chất xử lý nước thải là gì?
Hóa chất xử lý nước thải công nghiệp, sinh hoạt
Hóa chất xử lý nước thải đang ngày càng bắt mắt sự chú ý, đặc biệt trong bối cảnh xã hội lớn mạnh. Sự tiến bộ của ngành công nghiệp không ngừng gia tăng đã dẫn đến những ảnh hưởng đáng kể đến môi trường. Do đó, thực trạng ô nhiễm nguồn nước đã trở thành một vấn đề cấp bách cần được toàn xã hội quan tâm. Hóa chất xử lý nước thải công nghiệp, sinh hoạt
công đoạn áp dụng các hóa chất trong các phương pháp xử lý nước nhằm bỏ bớt ô nhiễm và vi sinh vật có hại được gọi là hóa chất xử lý nước thải.
Các hóa chất này sẽ phản ứng với các chất độc hại, dầu mỡ, và cặn bã có trong nước, từ đó tạo bởi các cặn rắn, khí và nước an toàn.
Hóa chất PAC- Poly Aluminium Chloride
Công thức hóa học: [Al2(OH)nCl6nxH2O]m
Tính chất vật lý:
Chất bột màu vàng, dễ hòa tan trong nước và sinh nhiệt, tạo ra dung dịch trong suốt, có khả năng hút thấm mạnh mẽ.
chức năng của Poly Aluminium Chloride
PAC có thể được sử dụng để xử lý nước thải có chứa cặn lơ lửng, đặc biệt là nước thải từ các ngành công nghiệp.
PAC cũng là làm từ hiệu quả trong việc lọc nước sinh hoạt và nước uống cho các căn hộ, giúp lắng đọng nước từ sông, hồ, kênh rạch để tạo ra nguồn nước sinh hoạt.
bên cạnh đó, PAC còn được áp dụng trong việc xử lý nước cho các bể nuôi tôm, cá, và các loại thủy sản khác.
Xút NaOH- xút lỏng và xút vảy 99%
Công thức hóa học của Xút: NaOH
Xút hiện nay được chia thành thành hai dạng chính: xút lỏng với nồng độ từ 32-50% và xút vảy (hay còn gọi là xút hạt) với độ tinh khiết 99%.
NaOH là một loại hóa chất có khả năng trung hòa pH, được áp dụng đa dạng trong công đoạn xử lý nước thải công nghiệp.
Tính chất vật lý:
NaOH tồn tại dưới dạng rắn màu trắng, có thể ở dạng viên, hạt, vảy hoặc dung dịch 50%. Chất này cực kỳ háo nước, có khả năng phản ứng mạnh mẽ với các chất khác và dễ dàng bị hấp thụ bởi khí CO2.
chức năng của Xút:
NaOH được sử dụng để điều chỉnh độ pH của nước, giúp trung hòa tính axit trong nước thải.
NaOH cũng là một hóa chất cần thiết trong công đoạn xử lý nước thải dệt nhuộm, giúp phân hủy các mặt hàng phụ độc hại.
Hóa chất Sắt sunfat FeSO4
Công thức hóa học: FeSO4
Tính chất vật lý:
FeSO4 là một hợp chất được sử dụng làm chất keo tụ trong công đoạn xử lý nước thải. Hợp chất này tồn tại dưới dạng tinh thể hình thoi với màu xanh nhạt, có khả năng hòa tan nhanh trong nước nhưng không hòa tan trong rượu.
chức năng của FeSO4
Sắt Sunfat là một hóa chất thuộc nhóm chất keo tụ, được áp dụng trong xử lý nước thải.
Sắt Sunfat được sử dụng để xử lý nước tại các khu chế xuất, bãi rác và trong các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
Polymer cation
Công thức cấu tạo: (C3H5ON)n
Tính chất vật lý của Polymer Cation:
Polymer Cation có dạng bột, màu trắng, không có mùi, hoàn toàn hòa tan trong nước, có tính ăn mòn cao và độ nhớt lớn. Nó có khả năng hoạt động trong cả môi trường axit và bazơ, nhưng có thể gây kích ứng cho mắt và da, do đó cần cẩn thận khi tiếp xúc trực tiếp.
chức năng của Polymer Cation:
Polymer Cation được sử dụng để xử lý bùn, bức tốc khả năng keo tụ và đông tụ, giữ lại các chất rắn và kim loại nặng, cải thiện độ lắng và lọc nước, giảm thiểu các chất rắn lơ lửng trong nước.
Nó là một chất cô đặc, giúp đỡ công đoạn lắng, có khả năng hút nước nhanh chóng và có thể được áp dụng để tách rắn lỏng trong đa dạng trường hợp, đặc biệt là trong xử lý bùn hữu cơ.
Polymer anion
Công thức hóa học: CONH2[CH2-CH-]n
Tính chất vật lý:
Chất ở dạng bột, có màu trắng, không có mùi, có khả năng hút ẩm cao, khi tiếp xúc với nước sẽ nở ra đáng kể.
chức năng của Polymer Anion:
Polymer Anion được sử dụng như một chất keo tụ để tạo bởi bông, giúp kết lắng các chất thải rắn hoặc dạng keo nhỏ (có nguồn gốc vô cơ) lơ lửng trong nước thải, từ đó ảnh hưởng công đoạn xử lý diễn ra nhanh chóng hơn.
Polymer Anion cũng có khả năng làm khô bùn sau khi đã qua xử lý.
Vôi bột Ca(OH)2
Công thức hóa học: Ca(OH)2
Tính chất vật lý:
Vôi bột có dạng bột màu trắng, có khả năng hút ẩm từ không khí.
chức năng của vôi bột:
Được sử dụng như một chất kết bông trong công đoạn xử lý nước, nước thải và cải thiện độ pH của đất.
Axit sunfuric H2SO4
Công thức hóa học: H2SO4
Tính chất vật lý:
Chất lỏng có độ nhớt gần giống như dầu, không có màu sắc, không dễ bay hơi, nặng gấp đôi nước và có khả năng hòa tan vô hạn trong nước. H2SO4 là một loại axit mạnh với nồng độ lên đến 98%.
Nó có thể hòa tan trong nước với bất cứ tỷ lệ nào.
chức năng của Axit Sunfuric:
Axit Sunfuric là một hóa chất cần thiết trong việc điều chỉnh độ pH trong xử lý nước. bên cạnh đó, nó còn được sử dụng đa dạng trong các lĩnh vực như sản xuất phèn, sắt thép, dệt nhuộm, sản xuất phân bón, thuốc trừ sâu, chất tẩy rửa hài hòa, tơ sợi hóa học, nhựa, và sơn màu.
Hóa chất xử lý nước thải nhằm loại trừ cũ
chỉ
chớ ô nhiễm - Tính năng hóa chất nước thải